Cầu thang gỗ không đơn thuần là lối lên xuống giữa các tầng — đây là điểm nhấn thẩm mỹ đầu tiên đập vào mắt khách khi bước vào nhà, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của cả gia đình mỗi ngày. Một cầu thang gỗ được thi công đúng kỹ thuật sẽ bền 20–30 năm, không kêu, không nứt, không trơn trượt. Ngược lại, chọn sai vật liệu hoặc thuê thợ không đủ kinh nghiệm, cầu thang có thể bắt đầu kêu cọt kẹt, bề mặt bong tróc, thậm chí lung lay chỉ sau 1–2 năm.

Sửa Nhà Sài Gòn 247 thi công cầu thang gỗ tại TPHCM từ năm 2015 — hơn 500 công trình hoàn thành, bảo hành 24 tháng, báo giá chi tiết từng hạng mục trước khi thi công.
📞 Hotline/Zalo: 0707 759 247 — Tư vấn miễn phí 24/7, khảo sát tận nơi không tính phí
1. Bảng Giá Thi Công Cầu Thang Gỗ Tháng 02/2026
1.1. Giá Ốp Mặt Bậc Cầu Thang Gỗ
| Loại gỗ | Quy cách (dày × rộng) | Đơn giá/m (VNĐ) | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| Gỗ công nghiệp HDF | 15 × 95cm | 400.000 – 700.000 | 12 tháng |
| Gỗ Sồi Nga | 20 × 95cm | 1.400.000 – 1.950.000 | 24 tháng |
| Gỗ Lim Nam Phi | 20 × 95cm | 1.700.000 – 2.350.000 | 24 tháng |
| Gỗ Chiu Liu | 20 × 95cm | 2.500.000 – 3.500.000 | 24 tháng |
| Gỗ Teak | 20 × 95cm | 2.800.000 – 4.000.000 | 24 tháng |
| Gỗ Hương Lào | 20 × 95cm | 3.000.000 – 4.500.000 | 24 tháng |
| Gỗ Óc Chó Bắc Mỹ | 20 × 95cm | 3.500.000 – 5.500.000 | 24 tháng |
1.2. Giá Tay Vịn, Con Tiện, Trụ Cầu Thang
| Hạng mục | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Tay vịn gỗ Sồi (thẳng) | md | 650.000 – 950.000 |
| Tay vịn gỗ Lim Nam Phi | md | 1.100.000 – 1.500.000 |
| Tay vịn gỗ Óc Chó | md | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Tay vịn đoạn cong | md | Nhân hệ số × 1,5 |
| Con tiện gỗ tiêu chuẩn | chiếc | 350.000 – 500.000 |
| Con tiện gỗ CNC hoa văn | chiếc | 500.000 – 900.000 |
| Trụ đề ba gỗ công nghiệp | chiếc | 1.200.000 – 2.000.000 |
| Trụ cái gỗ tự nhiên | chiếc | 4.000.000 – 10.000.000 |
2. Ví Dụ Dự Toán Trọn Gói Nhà Phố (15 Bậc, Tay Vịn 2 Tầng)
| Hạng mục | Gỗ công nghiệp | Gỗ Sồi Nga | Gỗ Lim Nam Phi |
|---|---|---|---|
| Ốp mặt bậc (15m) | 6–10,5 triệu | 21–29 triệu | 25,5–35 triệu |
| Tay vịn (8md) | 2–3,5 triệu | 5,2–7,6 triệu | 8,8–12 triệu |
| Con tiện (20 cái) | 3–5 triệu | 7–10 triệu | 7–10 triệu |
| Trụ đề ba (2 cái) | 2,4–4 triệu | 3–5 triệu | 5–8 triệu |
| Tổng ước tính | ~13–23 triệu | ~36–52 triệu | ~46–65 triệu |
Lưu ý quan trọng:
-
Giá tháng 02/2026, chưa bao gồm VAT
-
Bao gồm: công lắp đặt, keo chuyên dụng, ốc vít inox 2 đầu
-
Chưa bao gồm: xử lý nền bê tông hỏng, phụ phí ngoại thành
-
Miễn phí thiết kế bản vẽ với hợp đồng trên 20 triệu
-
Chiết khấu 5–10% khi thi công combo sàn gỗ + cầu thang gỗ
2. Phân Loại Cầu Thang Gỗ Phổ Biến Tại TPHCM
2.1. Theo Loại Gỗ
Lựa chọn vật liệu ảnh hưởng 70% đến tuổi thọ và thẩm mỹ cầu thang. Dưới đây là các loại gỗ phổ biến nhất:
| Loại gỗ | Độ cứng (Janka) | Kháng ẩm | Phong cách phù hợp | Mức giá |
|---|---|---|---|---|
| Gỗ Lim Nam Phi | 4.000 lbf | ★★★★★ | Cổ điển, tân cổ điển | ★★★★ |
| Gỗ Sồi Nga | 1.290 lbf | ★★★ | Bắc Âu, hiện đại | ★★★ |
| Gỗ Óc Chó Bắc Mỹ | 1.010 lbf | ★★★ | Luxury, đương đại | ★★★★★ |
| Gỗ Hương Lào | 2.900 lbf | ★★★★ | Á Đông, tân cổ điển | ★★★★ |
| Gỗ Chiu Liu | 3.100 lbf | ★★★★ | Truyền thống | ★★★ |
| Gỗ Teak | 1.000 lbf | ★★★★★ | Hiện đại, ngoài trời | ★★★★ |
| Gỗ công nghiệp HDF | — | ★★ | Mọi phong cách | ★★ |
Gỗ Lim Nam Phi là lựa chọn phổ biến nhất trong tầm giá trung cao tại TPHCM — cứng bậc nhất, bền bỉ với khí hậu ẩm nhiệt đới, chống mối tốt. Gỗ Sồi Nga là phương án “giá trị tốt nhất” cho đa số gia đình: vân đẹp, đủ bền, giá hợp lý. Gỗ Óc Chó phù hợp biệt thự và không gian cao cấp với tông màu nâu chocolate sang trọng.
Lưu ý về gỗ công nghiệp: Phù hợp cho ngân sách hạn chế, nhưng tuổi thọ chỉ 5–10 năm, không chịu được độ ẩm cao. Không nên dùng cho cầu thang khu vực gần bếp, phòng tắm, hoặc cầu thang ngoài trời.
2.2. Theo Kiểu Dáng Thiết Kế
| Kiểu cầu thang | Không gian phù hợp | Độ phức tạp thi công | Chi phí tương đối |
|---|---|---|---|
| Cầu thang thẳng | Nhà ống hẹp | Thấp nhất | Rẻ nhất |
| Cầu thang chữ L | Nhà từ 4×15m | Trung bình | Trung bình |
| Cầu thang chữ U | Nhà cao tầng, rộng | Cao | Cao hơn 20–30% |
| Cầu thang xoắn ốc | Không gian nhỏ, điểm nhấn | Rất cao | Cao nhất |
| Cầu thang cong uốn | Biệt thự, sảnh lớn | Cao nhất | Cao nhất |
2.3. Theo Kết Cấu Xương Chịu Lực
-
Ốp lên bê tông cốt thép (phổ biến nhất): Cầu thang bê tông có sẵn, ốp mặt bậc + cổ bậc gỗ lên trên. Chi phí thấp nhất, ổn định nhất.
-
Xương sắt hộp 1 trụ giữa (100×100mm, dày 2mm): 1.500.000đ/md — phổ biến ở nhà phố hiện đại.
-
Xương sắt 2 trụ 2 bên (bản thép 12mm): 2.200.000đ/md — chắc hơn, phù hợp tải nặng.
-
Gỗ chịu lực hoàn toàn: Chỉ dùng cho gỗ tự nhiên cứng (Lim, Chiu Liu), nhà ít người.
2.4. Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật & An Toàn — Điều Ít Ai Nói Với Bạn
Đây là phần hầu hết đơn vị thi công bỏ qua, nhưng quyết định trực tiếp đến sự an toàn và tuổi thọ của cầu thang.
3. Kích Thước Bậc Chuẩn
Công thức quốc tế: 2h + b = 60–65cm (h = chiều cao bậc, b = chiều sâu mặt bậc)
| Thông số | Tối thiểu | Tối ưu | Vượt ngưỡng → Nguy hiểm |
|---|---|---|---|
| Chiều cao bậc (h) | 15cm | 16–17cm | >18cm → dễ vấp |
| Chiều sâu mặt bậc (b) | 25cm | 27–30cm | <25cm → dễ trơn |
| Chiều rộng cầu thang | 90cm | 110–120cm | <80cm → không tránh nhau được |
| Độ dốc tổng thể | 20° | 25–35° | >45° → không an toàn |
| Chiều cao tay vịn | 85cm | 90–100cm | — |
| Khoảng cách con tiện | — | 100–120mm | >150mm → trẻ nhỏ lọt qua |
Lưu ý thực tế: Trong cùng một cầu thang, chiều cao từng bậc bê tông thường lệch nhau 2–5mm — thợ thiếu kinh nghiệm bỏ qua điều này, ốp gỗ thẳng lên, kết quả là các bậc cao thấp không đều, người đi bộ rất dễ vấp ngã. Thợ Sửa Nhà Sài Gòn 247 luôn mài phẳng bậc bê tông và kiểm tra từng bậc trước khi ốp.
4. Yêu Cầu Về Độ Ẩm Gỗ
Gỗ phải được sấy khô đến 8–12% độ ẩm trước khi thi công — đây là yêu cầu bắt buộc, không thể bỏ qua. Gỗ chưa đủ độ sấy → co ngót sau lắp → bậc nứt, kêu, cong vênh sau 6–12 tháng. Khách hàng hoàn toàn có quyền yêu cầu thợ đo độ ẩm gỗ bằng máy chuyên dụng (moisture meter) trước khi lắp đặt.
5. Chống Trơn Trượt
-
Khắc 3–5 rãnh chống trượt sâu 3mm, cách mép trước bậc 2–3cm.
-
Gắn nẹp chống trượt inox hoặc đồng tại cạnh ngoài bậc.
-
Dùng sơn PU bán bóng (semi-gloss) thay vì bóng gương — bóng gương rất trơn khi ướt.
-
Gia đình có trẻ nhỏ, người cao tuổi: nên bổ sung thảm chân thang hoặc băng chống trượt tự dán.

6. Quy Trình Thi Công Cầu Thang Gỗ 8 Bước
Bước 1: Khảo Sát & Tư Vấn Phương Án
Thợ đến tận nơi, đo chính xác: chiều cao tầng, số bậc thực tế, chiều rộng, loại kết cấu hiện tại (bê tông, sắt, hay chưa có). Chụp ảnh, ghi nhận nhu cầu sử dụng, phong cách nội thất và ngân sách dự kiến. Tư vấn 2–3 phương án vật liệu phù hợp, xuất trình mẫu gỗ thực tế — không chỉ ảnh trên màn hình.
Bước 2: Thiết Kế & Báo Giá Chi Tiết
Lên bản vẽ 2D mặt cắt, mặt bằng khai triển cầu thang với kích thước cụ thể từng bậc. Bản vẽ 3D phối cảnh miễn phí với hợp đồng trên 20 triệu. Báo giá chi tiết từng hạng mục: mặt bậc, cổ bậc, tay vịn, con tiện, trụ — không gộp chung một con số, không phát sinh sau khi ký.
Bước 3: Xử Lý Mặt Bê Tông & Kết Cấu Chịu Lực
Bước thường bị bỏ qua nhất — nguyên nhân hàng đầu khiến cầu thang kêu và nứt sớm.
-
Mài phẳng bậc bê tông bằng máy chuyên dụng (sai lệch >2mm phải xử lý).
-
Vá rỗng, nứt bằng vữa xi măng đặc biệt.
-
Đục tạo nhám tăng độ bám keo.
-
Quét lớp chống ẩm nếu bậc có hiện tượng nồm.
-
Chờ vữa khô hoàn toàn 24–48 giờ trước khi tiến hành bước tiếp theo.
-
Đo độ ẩm bề mặt bê tông: phải dưới 75% RH.
Bước 4: Gia Công Gỗ Tại Xưởng
Toàn bộ chi tiết được gia công sẵn tại xưởng theo đúng kích thước đo thực tế, dung sai ≤1mm:
-
Cắt mặt bậc, cổ bậc.
-
Phay rãnh chống trượt.
-
Bo tròn cạnh ngoài bậc (R=5–10mm) — giảm nguy cơ thương tích khi va chạm.
-
Tiện con tiện CNC theo mẫu đã chọn.
-
Sơn lót PU lần 1 tại xưởng — giúp gỗ ổn định độ ẩm trước khi lắp.
Gia công tại xưởng giúp tiết kiệm 50% thời gian thi công tại nhà, giảm bụi bặm và tiếng ồn cho gia đình.

Bước 5: Lắp Đặt Mặt Bậc & Cổ Bậc
Lắp mặt bậc:
-
Phết đều keo chuyên dụng (epoxy hoặc keo PU) lên toàn bộ bề mặt bê tông.
-
Đặt mặt bậc gỗ, gõ nhẹ bằng búa cao su cho bám đều.
-
Bắt ốc inox 2 đầu (double-headed screw): khoan 4 lỗ từ phía dưới → vít không lộ trên mặt bậc — thẩm mỹ và chắc chắn hơn đinh thường.
-
Kiểm tra độ phẳng từng bậc bằng thước thủy sau khi lắp.
-
Không đi lên mặt bậc vừa lắp trong 24 giờ để keo đóng rắn hoàn toàn.
Lắp cổ bậc (đối bậc):
-
Rải keo theo chiều dọc bề mặt bê tông cổ bậc.
-
Áp tấm gỗ cổ bậc vào, khớp với rãnh hút của mặt bậc phía trên.
-
Cố định bằng đinh súng 4 góc + keo.
-
Kiểm tra vuông góc với mặt bậc.
Bước 6: Lắp Con Tiện, Tay Vịn & Phào Nẹp
Con tiện:
-
Đánh dấu vị trí từng con tiện: khoảng cách đều 100–120mm, không vượt 150mm.
-
Khoan lỗ mặt bậc đúng đường kính chân con tiện.
-
Nhỏ keo vào lỗ, lắp con tiện thẳng đứng, kiểm tra bằng eke.
-
Mỗi con tiện phải thẳng đứng tuyệt đối — lệch 5° sẽ nhìn thấy ngay khi đứng từ xa.
Tay vịn:
-
Đục lỗ mặt dưới tay vịn tại vị trí đầu từng con tiện.
-
Nhỏ keo PU chuyên dụng, lắp tay vịn vào đầu con tiện.
-
Dùng clamp giữ 15–30 phút cho keo đóng rắn.
-
Điều chỉnh độ dốc tay vịn đồng đều theo góc nghiêng cầu thang.
Phào nẹp len tường:
-
Ốp vào phần gỗ tiếp giáp tường, dày 1,5–2cm, cao 7–9cm.
-
Dùng silicon trong suốt xử lý kín khe giữa phào và tường — chống ẩm, thẩm mỹ.
Bước 7: Sơn Hoàn Thiện
Hệ thống sơn PU chuẩn 6 lớp:
-
Chà nhám toàn bộ (P120 → P180)
-
Sơn lót PU lần 1 (pha loãng 30%)
-
Chà nhám P220
-
Sơn lót PU lần 2 (pha loãng 15%)
-
Sơn màu hoặc sơn trong (tùy yêu cầu)
-
Sơn bề mặt PU bán bóng × 2 lớp
Thời gian: 3–5 ngày, mỗi lớp sơn cần 4–8 giờ khô. Không sử dụng cầu thang trong 48 giờ sau lớp sơn cuối.
Khuyến nghị sơn:
-
PU Inchem (Việt Nam): Giá tốt, phổ biến nhất, độ bền 5–8 năm.
-
PU Mykolor / Jotun: Cao cấp hơn, bền màu 10+ năm.
-
Sơn dầu tự nhiên Osmo: Thân thiện môi trường, dễ sửa từng điểm, phù hợp gỗ tự nhiên cao cấp.

Bước 8: Kiểm Tra Cuối & Bàn Giao
Checklist nghiệm thu bắt buộc:
-
Đứng lên từng bậc với lực 80–100kg: không tiếng kêu, không rung.
-
Kéo lắc tay vịn theo mọi hướng: không lỏng, không cọt kẹt.
-
Kiểm tra từng con tiện: thẳng đứng, khoảng cách đều ≤150mm.
-
Mở đóng các góc khuất, kiểm tra khe hở giữa gỗ và tường.
-
Kiểm tra bề mặt sơn: không bong, không chảy, đều màu.
-
Dọn sạch toàn bộ khu vực thi công.
Sau nghiệm thu: hướng dẫn bảo dưỡng, giao giấy bảo hành 24 tháng với điều khoản rõ ràng.
7. Hướng Dẫn Chọn Loại Gỗ Phù Hợp
7.1. Theo Ngân Sách
Dưới 20 triệu: Gỗ công nghiệp HDF — thẩm mỹ khá, thi công nhanh, tuổi thọ 5–8 năm. Phù hợp nhà thuê, nhà cần thay đổi trong ngắn hạn.
30–60 triệu: Gỗ Sồi Nga — lựa chọn tối ưu nhất thị trường hiện tại. Vân đẹp, đủ bền 20–30 năm, phù hợp hầu hết phong cách nội thất.
50–80 triệu: Gỗ Lim Nam Phi — cứng nhất, bền nhất trong tầm giá này. Lý tưởng cho gia đình đông người, chịu tải cao, khí hậu ẩm TPHCM.
Trên 100 triệu: Gỗ Óc Chó Bắc Mỹ hoặc Gỗ Hương Lào — dành cho biệt thự và không gian luxury. Màu sắc và vân gỗ không loại nào sánh được.
7.2. Theo Điều Kiện Sử Dụng
Gia đình có trẻ nhỏ:
-
Ưu tiên gỗ cứng (Lim, Chiu Liu) — chịu va đập mạnh.
-
Khoảng cách con tiện ≤100mm — trẻ không lọt qua, không thò đầu vào.
-
Rãnh chống trượt + nẹp inox bắt buộc.
-
Cân nhắc lắp tay vịn cả hai bên.
Gia đình có người cao tuổi:
-
Tay vịn hai bên, chiều cao 95–100cm.
-
Chiều cao bậc không vượt 17cm.
-
Sơn bề mặt nhám vừa (30–40 độ bóng), không sơn bóng gương.
Khu vực ẩm (gần bếp, cầu thang ngoài trời):
-
Ưu tiên gỗ Teak hoặc Lim — kháng ẩm tốt nhất.
-
Tuyệt đối tránh gỗ công nghiệp và gỗ Sồi.
-
Sơn thêm 1–2 lớp sơn chống thấm chuyên dụng.
8. Bảo Dưỡng Cầu Thang Gỗ Bền 20–30 Năm
8.1. Vệ Sinh Hàng Ngày
-
Lau bằng khăn khô hoặc hơi ẩm nhẹ — không xịt nước trực tiếp.
-
Lau theo chiều thớ gỗ (dọc bậc), không lau ngang hoặc vòng tròn.
-
Tránh hoàn toàn: nước tẩy có axit, clo, cồn nồng độ cao — làm phai màu sơn và ăn mòn bề mặt gỗ.
8.2. Bảo Dưỡng Định Kỳ
-
6 tháng/lần: Đánh bóng bằng sáp gỗ chuyên dụng — duy trì độ bóng, tạo lớp bảo vệ phụ.
-
3–5 năm/lần: Chà nhám và sơn lại lớp bề mặt — cầu thang gỗ tự nhiên như mới hoàn toàn.
-
Hàng năm: Kiểm tra ốc vít và keo bám — siết lại nếu có điểm lỏng.
9. Xử Lý Sự Cố Thường Gặp
| Sự cố | Nguyên nhân chính | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Bậc kêu cọt kẹt | Ốc lỏng hoặc keo bong | Siết lại ốc, bơm keo PU từ bên dưới |
| Bề mặt trầy xước | Va chạm mạnh, kéo vật sắc | Chà nhám cục bộ, sơn PU lại điểm trầy |
| Gỗ nứt theo thớ | Gỗ chưa đủ độ sấy khi lắp | Trám vữa gỗ cùng màu, chà nhám |
| Màu sơn bạc, loang | Thời gian dài, nắng trực tiếp | Chà nhám toàn bộ, sơn lại 2 lớp PU |
| Con tiện lỏng | Keo kém, dùng lâu | Tháo ra, làm sạch, bơm keo PU mới |
10. Câu Hỏi Thường Gặp
1. Thi công cầu thang gỗ 15 bậc nhà phố giá bao nhiêu?
Phụ thuộc loại gỗ. Tham khảo: gỗ công nghiệp ~13–23 triệu; gỗ Sồi ~36–52 triệu; gỗ Lim ~46–65 triệu. Giá chính xác sau khảo sát thực tế.
2. Thi công cầu thang gỗ mất bao lâu?
Cầu thang 12–15 bậc tiêu chuẩn: 5–10 ngày (bao gồm gia công tại xưởng, lắp đặt và sơn hoàn thiện).
3. Có thể ốp gỗ lên cầu thang bê tông cũ không?
Hoàn toàn được — đây là dạng phổ biến nhất. Điều kiện: bê tông còn chắc, không nứt lớn, bề mặt sai lệch ≤5mm. Nếu bê tông hỏng nặng cần xử lý trước, báo giá riêng.
4. Gỗ nào tốt nhất để làm cầu thang tại TPHCM?
Không có câu trả lời tuyệt đối. Ngân sách trung bình → Gỗ Sồi Nga. Cần bền, chịu ẩm → Gỗ Lim Nam Phi. Sang trọng, cao cấp → Gỗ Óc Chó. Ngoài trời → Gỗ Teak.
5. Cầu thang gỗ có bị kêu không?
Nếu thi công đúng kỹ thuật (gỗ đủ độ sấy, dùng ốc inox 2 đầu, keo đúng loại, mặt bậc được mài phẳng) thì hoàn toàn không kêu. Tiếng kêu là dấu hiệu thi công kém hoặc vật liệu không đạt chuẩn.
6. Bảo hành cầu thang gỗ bao lâu và bao gồm gì?
Sửa Nhà Sài Gòn 247 bảo hành 24 tháng. Bao gồm: bậc lỏng, kêu, nứt do lỗi kỹ thuật hoặc vật liệu. Không bao gồm: hư hỏng do va đập mạnh, ngập nước, hoặc cố ý làm hỏng.
7. Có nhận thi công tại chung cư không?
Có. Tuân thủ giờ thi công (7h–17h). Gia công sẵn tại xưởng giúp giảm tiếng ồn tại công trình. Thu gom dọn sạch mỗi ngày, không ảnh hưởng hàng xóm.
8. Thanh toán như thế nào?
Đặt cọc 30% khi ký hợp đồng. Thanh toán 40% khi hoàn thành lắp đặt. Quyết toán 30% sau nghiệm thu, kiểm tra và ký bàn giao.
9. Có thiết kế bản vẽ không?
Có. Bản vẽ 2D miễn phí. Bản vẽ 3D phối cảnh miễn phí với hợp đồng trên 20 triệu.
10. Thi công có ồn không, có bụi nhiều không?
Gia công gỗ được thực hiện tại xưởng, giảm 70% tiếng ồn và bụi tại nhà. Tại công trình chủ yếu lắp đặt và sơn — ít bụi hơn so với lắp gạch hay thi công xi măng.
11. Tại Sao Chọn Sửa Nhà Sài Gòn 247?
-
✅ 10+ năm kinh nghiệm: Thành lập 2015, 500+ công trình cầu thang gỗ tại TPHCM
-
✅ Xưởng gia công riêng: Kiểm soát chất lượng từ đầu, không phụ thuộc xưởng ngoài
-
✅ Đo độ ẩm gỗ trước khi lắp: Cam kết gỗ đạt 8–12% độ ẩm, có chứng minh bằng máy đo
-
✅ Báo giá từng hạng mục: Minh bạch, rõ ràng, ký hợp đồng trước — không phát sinh
-
✅ Bảo hành 24 tháng: Dài nhất thị trường, cam kết bằng văn bản
-
✅ Dọn sạch sau mỗi ngày thi công: Không để lại mùn cưa, vụn gỗ
-
✅ Chiết khấu 5–10% khi thi công combo sàn gỗ + cầu thang
12. Khu Vực Phục Vụ
Toàn bộ TPHCM: Quận 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Bình, Tân Phú, Gò Vấp, Bình Tân, Thủ Đức, Bình Chánh, Hóc Môn, Củ Chi, Nhà Bè. Nhận thêm: Bình Dương, Đồng Nai, Long An (phụ phí vận chuyển 500.000–1.500.000đ tùy khoảng cách).
13. Liên Hệ Đặt Lịch Khảo Sát
SỬA NHÀ SÀI GÒN 247
- Hotline/Zalo: 0707 759 247 (24/7)
- Email: snsaigon247@gmail.com
- Website: suanhasaigon247.vn
- Địa chỉ: Số 150, Đường Trần Não, P. An Khánh, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Facebook: facebook.com/snsaigon247
- Giờ làm việc: 8:00 – 17:00 (Tất cả các ngày)







